◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 1992 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/03 (Đinh Sửu) 02 30/03 (Mậu Dần) 03 01/04 (Kỷ Mão) 04 02/04 (Canh Thìn) 05 03/04 (Tân Tị) 06 04/04 (Nhâm Ngọ) 07 05/04 (Quý Mùi) 08 06/04 (Giáp Thân) 09 07/04 (Ất Dậu) 10 08/04 (Bính Tuất) 11 09/04 (Đinh Hợi) 12 10/04 (Mậu Tý) 13 11/04 (Kỷ Sửu) 14 12/04 (Canh Dần) 15 13/04 (Tân Mão) 16 14/04 (Nhâm Thìn) 17 15/04 (Quý Tị) 18 16/04 (Giáp Ngọ) 19 17/04 (Ất Mùi) 20 18/04 (Bính Thân) 21 19/04 (Đinh Dậu) 22 20/04 (Mậu Tuất) 23 21/04 (Kỷ Hợi) 24 22/04 (Canh Tý) 25 23/04 (Tân Sửu) 26 24/04 (Nhâm Dần) 27 25/04 (Quý Mão) 28 26/04 (Giáp Thìn) 29 27/04 (Ất Tị) 30 28/04 (Bính Ngọ) 31 29/04 (Đinh Mùi)