◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 1992 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/05 (Mậu Thân) 02 02/05 (Kỷ Dậu) 03 03/05 (Canh Tuất) 04 04/05 (Tân Hợi) 05 05/05 (Nhâm Tý) 06 06/05 (Quý Sửu) 07 07/05 (Giáp Dần) 08 08/05 (Ất Mão) 09 09/05 (Bính Thìn) 10 10/05 (Đinh Tị) 11 11/05 (Mậu Ngọ) 12 12/05 (Kỷ Mùi) 13 13/05 (Canh Thân) 14 14/05 (Tân Dậu) 15 15/05 (Nhâm Tuất) 16 16/05 (Quý Hợi) 17 17/05 (Giáp Tý) 18 18/05 (Ất Sửu) 19 19/05 (Bính Dần) 20 20/05 (Đinh Mão) 21 21/05 (Mậu Thìn) 22 22/05 (Kỷ Tị) 23 23/05 (Canh Ngọ) 24 24/05 (Tân Mùi) 25 25/05 (Nhâm Thân) 26 26/05 (Quý Dậu) 27 27/05 (Giáp Tuất) 28 28/05 (Ất Hợi) 29 29/05 (Bính Tý) 30 01/06 (Đinh Sửu)