◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2000 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/03 (Kỷ Mùi) 02 28/03 (Canh Thân) 03 29/03 (Tân Dậu) 04 01/04 (Nhâm Tuất) 05 02/04 (Quý Hợi) 06 03/04 (Giáp Tý) 07 04/04 (Ất Sửu) 08 05/04 (Bính Dần) 09 06/04 (Đinh Mão) 10 07/04 (Mậu Thìn) 11 08/04 (Kỷ Tị) 12 09/04 (Canh Ngọ) 13 10/04 (Tân Mùi) 14 11/04 (Nhâm Thân) 15 12/04 (Quý Dậu) 16 13/04 (Giáp Tuất) 17 14/04 (Ất Hợi) 18 15/04 (Bính Tý) 19 16/04 (Đinh Sửu) 20 17/04 (Mậu Dần) 21 18/04 (Kỷ Mão) 22 19/04 (Canh Thìn) 23 20/04 (Tân Tị) 24 21/04 (Nhâm Ngọ) 25 22/04 (Quý Mùi) 26 23/04 (Giáp Thân) 27 24/04 (Ất Dậu) 28 25/04 (Bính Tuất) 29 26/04 (Đinh Hợi) 30 27/04 (Mậu Tý) 31 28/04 (Kỷ Sửu)