◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2000 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/04 (Canh Dần) 02 01/05 (Tân Mão) 03 02/05 (Nhâm Thìn) 04 03/05 (Quý Tị) 05 04/05 (Giáp Ngọ) 06 05/05 (Ất Mùi) 07 06/05 (Bính Thân) 08 07/05 (Đinh Dậu) 09 08/05 (Mậu Tuất) 10 09/05 (Kỷ Hợi) 11 10/05 (Canh Tý) 12 11/05 (Tân Sửu) 13 12/05 (Nhâm Dần) 14 13/05 (Quý Mão) 15 14/05 (Giáp Thìn) 16 15/05 (Ất Tị) 17 16/05 (Bính Ngọ) 18 17/05 (Đinh Mùi) 19 18/05 (Mậu Thân) 20 19/05 (Kỷ Dậu) 21 20/05 (Canh Tuất) 22 21/05 (Tân Hợi) 23 22/05 (Nhâm Tý) 24 23/05 (Quý Sửu) 25 24/05 (Giáp Dần) 26 25/05 (Ất Mão) 27 26/05 (Bính Thìn) 28 27/05 (Đinh Tị) 29 28/05 (Mậu Ngọ) 30 29/05 (Kỷ Mùi)