◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2002 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 19/03 (Kỷ Tị) 02 20/03 (Canh Ngọ) 03 21/03 (Tân Mùi) 04 22/03 (Nhâm Thân) 05 23/03 (Quý Dậu) 06 24/03 (Giáp Tuất) 07 25/03 (Ất Hợi) 08 26/03 (Bính Tý) 09 27/03 (Đinh Sửu) 10 28/03 (Mậu Dần) 11 29/03 (Kỷ Mão) 12 01/04 (Canh Thìn) 13 02/04 (Tân Tị) 14 03/04 (Nhâm Ngọ) 15 04/04 (Quý Mùi) 16 05/04 (Giáp Thân) 17 06/04 (Ất Dậu) 18 07/04 (Bính Tuất) 19 08/04 (Đinh Hợi) 20 09/04 (Mậu Tý) 21 10/04 (Kỷ Sửu) 22 11/04 (Canh Dần) 23 12/04 (Tân Mão) 24 13/04 (Nhâm Thìn) 25 14/04 (Quý Tị) 26 15/04 (Giáp Ngọ) 27 16/04 (Ất Mùi) 28 17/04 (Bính Thân) 29 18/04 (Đinh Dậu) 30 19/04 (Mậu Tuất) 31 20/04 (Kỷ Hợi)