◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2002 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/04 (Canh Tý) 02 22/04 (Tân Sửu) 03 23/04 (Nhâm Dần) 04 24/04 (Quý Mão) 05 25/04 (Giáp Thìn) 06 26/04 (Ất Tị) 07 27/04 (Bính Ngọ) 08 28/04 (Đinh Mùi) 09 29/04 (Mậu Thân) 10 30/04 (Kỷ Dậu) 11 01/05 (Canh Tuất) 12 02/05 (Tân Hợi) 13 03/05 (Nhâm Tý) 14 04/05 (Quý Sửu) 15 05/05 (Giáp Dần) 16 06/05 (Ất Mão) 17 07/05 (Bính Thìn) 18 08/05 (Đinh Tị) 19 09/05 (Mậu Ngọ) 20 10/05 (Kỷ Mùi) 21 11/05 (Canh Thân) 22 12/05 (Tân Dậu) 23 13/05 (Nhâm Tuất) 24 14/05 (Quý Hợi) 25 15/05 (Giáp Tý) 26 16/05 (Ất Sửu) 27 17/05 (Bính Dần) 28 18/05 (Đinh Mão) 29 19/05 (Mậu Thìn) 30 20/05 (Kỷ Tị)