◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2006 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/04 (Canh Dần) 02 05/04 (Tân Mão) 03 06/04 (Nhâm Thìn) 04 07/04 (Quý Tị) 05 08/04 (Giáp Ngọ) 06 09/04 (Ất Mùi) 07 10/04 (Bính Thân) 08 11/04 (Đinh Dậu) 09 12/04 (Mậu Tuất) 10 13/04 (Kỷ Hợi) 11 14/04 (Canh Tý) 12 15/04 (Tân Sửu) 13 16/04 (Nhâm Dần) 14 17/04 (Quý Mão) 15 18/04 (Giáp Thìn) 16 19/04 (Ất Tị) 17 20/04 (Bính Ngọ) 18 21/04 (Đinh Mùi) 19 22/04 (Mậu Thân) 20 23/04 (Kỷ Dậu) 21 24/04 (Canh Tuất) 22 25/04 (Tân Hợi) 23 26/04 (Nhâm Tý) 24 27/04 (Quý Sửu) 25 28/04 (Giáp Dần) 26 29/04 (Ất Mão) 27 01/05 (Bính Thìn) 28 02/05 (Đinh Tị) 29 03/05 (Mậu Ngọ) 30 04/05 (Kỷ Mùi) 31 05/05 (Canh Thân)