◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2006 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/05 (Tân Dậu) 02 07/05 (Nhâm Tuất) 03 08/05 (Quý Hợi) 04 09/05 (Giáp Tý) 05 10/05 (Ất Sửu) 06 11/05 (Bính Dần) 07 12/05 (Đinh Mão) 08 13/05 (Mậu Thìn) 09 14/05 (Kỷ Tị) 10 15/05 (Canh Ngọ) 11 16/05 (Tân Mùi) 12 17/05 (Nhâm Thân) 13 18/05 (Quý Dậu) 14 19/05 (Giáp Tuất) 15 20/05 (Ất Hợi) 16 21/05 (Bính Tý) 17 22/05 (Đinh Sửu) 18 23/05 (Mậu Dần) 19 24/05 (Kỷ Mão) 20 25/05 (Canh Thìn) 21 26/05 (Tân Tị) 22 27/05 (Nhâm Ngọ) 23 28/05 (Quý Mùi) 24 29/05 (Giáp Thân) 25 01/06 (Ất Dậu) 26 02/06 (Bính Tuất) 27 03/06 (Đinh Hợi) 28 04/06 (Mậu Tý) 29 05/06 (Kỷ Sửu) 30 06/06 (Canh Dần)