◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2025 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/04 (Canh Ngọ) 02 05/04 (Tân Mùi) 03 06/04 (Nhâm Thân) 04 07/04 (Quý Dậu) 05 08/04 (Giáp Tuất) 06 09/04 (Ất Hợi) 07 10/04 (Bính Tý) 08 11/04 (Đinh Sửu) 09 12/04 (Mậu Dần) 10 13/04 (Kỷ Mão) 11 14/04 (Canh Thìn) 12 15/04 (Tân Tị) 13 16/04 (Nhâm Ngọ) 14 17/04 (Quý Mùi) 15 18/04 (Giáp Thân) 16 19/04 (Ất Dậu) 17 20/04 (Bính Tuất) 18 21/04 (Đinh Hợi) 19 22/04 (Mậu Tý) 20 23/04 (Kỷ Sửu) 21 24/04 (Canh Dần) 22 25/04 (Tân Mão) 23 26/04 (Nhâm Thìn) 24 27/04 (Quý Tị) 25 28/04 (Giáp Ngọ) 26 29/04 (Ất Mùi) 27 01/05 (Bính Thân) 28 02/05 (Đinh Dậu) 29 03/05 (Mậu Tuất) 30 04/05 (Kỷ Hợi) 31 05/05 (Canh Tý)