◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2025 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/05 (Tân Sửu) 02 07/05 (Nhâm Dần) 03 08/05 (Quý Mão) 04 09/05 (Giáp Thìn) 05 10/05 (Ất Tị) 06 11/05 (Bính Ngọ) 07 12/05 (Đinh Mùi) 08 13/05 (Mậu Thân) 09 14/05 (Kỷ Dậu) 10 15/05 (Canh Tuất) 11 16/05 (Tân Hợi) 12 17/05 (Nhâm Tý) 13 18/05 (Quý Sửu) 14 19/05 (Giáp Dần) 15 20/05 (Ất Mão) 16 21/05 (Bính Thìn) 17 22/05 (Đinh Tị) 18 23/05 (Mậu Ngọ) 19 24/05 (Kỷ Mùi) 20 25/05 (Canh Thân) 21 26/05 (Tân Dậu) 22 27/05 (Nhâm Tuất) 23 28/05 (Quý Hợi) 24 29/05 (Giáp Tý) 25 01/06 (Ất Sửu) 26 02/06 (Bính Dần) 27 03/06 (Đinh Mão) 28 04/06 (Mậu Thìn) 29 05/06 (Kỷ Tị) 30 06/06 (Canh Ngọ)