◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2027 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/03 (Canh Thìn) 02 26/03 (Tân Tị) 03 27/03 (Nhâm Ngọ) 04 28/03 (Quý Mùi) 05 29/03 (Giáp Thân) 06 01/04 (Ất Dậu) 07 02/04 (Bính Tuất) 08 03/04 (Đinh Hợi) 09 04/04 (Mậu Tý) 10 05/04 (Kỷ Sửu) 11 06/04 (Canh Dần) 12 07/04 (Tân Mão) 13 08/04 (Nhâm Thìn) 14 09/04 (Quý Tị) 15 10/04 (Giáp Ngọ) 16 11/04 (Ất Mùi) 17 12/04 (Bính Thân) 18 13/04 (Đinh Dậu) 19 14/04 (Mậu Tuất) 20 15/04 (Kỷ Hợi) 21 16/04 (Canh Tý) 22 17/04 (Tân Sửu) 23 18/04 (Nhâm Dần) 24 19/04 (Quý Mão) 25 20/04 (Giáp Thìn) 26 21/04 (Ất Tị) 27 22/04 (Bính Ngọ) 28 23/04 (Đinh Mùi) 29 24/04 (Mậu Thân) 30 25/04 (Kỷ Dậu) 31 26/04 (Canh Tuất)