◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2027 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/04 (Tân Hợi) 02 28/04 (Nhâm Tý) 03 29/04 (Quý Sửu) 04 30/04 (Giáp Dần) 05 01/05 (Ất Mão) 06 02/05 (Bính Thìn) 07 03/05 (Đinh Tị) 08 04/05 (Mậu Ngọ) 09 05/05 (Kỷ Mùi) 10 06/05 (Canh Thân) 11 07/05 (Tân Dậu) 12 08/05 (Nhâm Tuất) 13 09/05 (Quý Hợi) 14 10/05 (Giáp Tý) 15 11/05 (Ất Sửu) 16 12/05 (Bính Dần) 17 13/05 (Đinh Mão) 18 14/05 (Mậu Thìn) 19 15/05 (Kỷ Tị) 20 16/05 (Canh Ngọ) 21 17/05 (Tân Mùi) 22 18/05 (Nhâm Thân) 23 19/05 (Quý Dậu) 24 20/05 (Giáp Tuất) 25 21/05 (Ất Hợi) 26 22/05 (Bính Tý) 27 23/05 (Đinh Sửu) 28 24/05 (Mậu Dần) 29 25/05 (Kỷ Mão) 30 26/05 (Canh Thìn)