◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2039 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/04 (Quý Mùi) 02 10/04 (Giáp Thân) 03 11/04 (Ất Dậu) 04 12/04 (Bính Tuất) 05 13/04 (Đinh Hợi) 06 14/04 (Mậu Tý) 07 15/04 (Kỷ Sửu) 08 16/04 (Canh Dần) 09 17/04 (Tân Mão) 10 18/04 (Nhâm Thìn) 11 19/04 (Quý Tị) 12 20/04 (Giáp Ngọ) 13 21/04 (Ất Mùi) 14 22/04 (Bính Thân) 15 23/04 (Đinh Dậu) 16 24/04 (Mậu Tuất) 17 25/04 (Kỷ Hợi) 18 26/04 (Canh Tý) 19 27/04 (Tân Sửu) 20 28/04 (Nhâm Dần) 21 29/04 (Quý Mão) 22 30/04 (Giáp Thìn) 23 01/05 (Ất Tị) 24 02/05 (Bính Ngọ) 25 03/05 (Đinh Mùi) 26 04/05 (Mậu Thân) 27 05/05 (Kỷ Dậu) 28 06/05 (Canh Tuất) 29 07/05 (Tân Hợi) 30 08/05 (Nhâm Tý) 31 09/05 (Quý Sửu)