◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2039 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/05 (Giáp Dần) 02 11/05 (Ất Mão) 03 12/05 (Bính Thìn) 04 13/05 (Đinh Tị) 05 14/05 (Mậu Ngọ) 06 15/05 (Kỷ Mùi) 07 16/05 (Canh Thân) 08 17/05 (Tân Dậu) 09 18/05 (Nhâm Tuất) 10 19/05 (Quý Hợi) 11 20/05 (Giáp Tý) 12 21/05 (Ất Sửu) 13 22/05 (Bính Dần) 14 23/05 (Đinh Mão) 15 24/05 (Mậu Thìn) 16 25/05 (Kỷ Tị) 17 26/05 (Canh Ngọ) 18 27/05 (Tân Mùi) 19 28/05 (Nhâm Thân) 20 29/05 (Quý Dậu) 21 30/05 (Giáp Tuất) 22 01/05+ (Ất Hợi) 23 02/05+ (Bính Tý) 24 03/05+ (Đinh Sửu) 25 04/05+ (Mậu Dần) 26 05/05+ (Kỷ Mão) 27 06/05+ (Canh Thìn) 28 07/05+ (Tân Tị) 29 08/05+ (Nhâm Ngọ) 30 09/05+ (Quý Mùi)