◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2058 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/04 (Quý Hợi) 02 10/04 (Giáp Tý) 03 11/04 (Ất Sửu) 04 12/04 (Bính Dần) 05 13/04 (Đinh Mão) 06 14/04 (Mậu Thìn) 07 15/04 (Kỷ Tị) 08 16/04 (Canh Ngọ) 09 17/04 (Tân Mùi) 10 18/04 (Nhâm Thân) 11 19/04 (Quý Dậu) 12 20/04 (Giáp Tuất) 13 21/04 (Ất Hợi) 14 22/04 (Bính Tý) 15 23/04 (Đinh Sửu) 16 24/04 (Mậu Dần) 17 25/04 (Kỷ Mão) 18 26/04 (Canh Thìn) 19 27/04 (Tân Tị) 20 28/04 (Nhâm Ngọ) 21 29/04 (Quý Mùi) 22 01/04+ (Giáp Thân) 23 02/04+ (Ất Dậu) 24 03/04+ (Bính Tuất) 25 04/04+ (Đinh Hợi) 26 05/04+ (Mậu Tý) 27 06/04+ (Kỷ Sửu) 28 07/04+ (Canh Dần) 29 08/04+ (Tân Mão) 30 09/04+ (Nhâm Thìn) 31 10/04+ (Quý Tị)