◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2058 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/04+ (Giáp Ngọ) 02 12/04+ (Ất Mùi) 03 13/04+ (Bính Thân) 04 14/04+ (Đinh Dậu) 05 15/04+ (Mậu Tuất) 06 16/04+ (Kỷ Hợi) 07 17/04+ (Canh Tý) 08 18/04+ (Tân Sửu) 09 19/04+ (Nhâm Dần) 10 20/04+ (Quý Mão) 11 21/04+ (Giáp Thìn) 12 22/04+ (Ất Tị) 13 23/04+ (Bính Ngọ) 14 24/04+ (Đinh Mùi) 15 25/04+ (Mậu Thân) 16 26/04+ (Kỷ Dậu) 17 27/04+ (Canh Tuất) 18 28/04+ (Tân Hợi) 19 29/04+ (Nhâm Tý) 20 30/04+ (Quý Sửu) 21 01/05 (Giáp Dần) 22 02/05 (Ất Mão) 23 03/05 (Bính Thìn) 24 04/05 (Đinh Tị) 25 05/05 (Mậu Ngọ) 26 06/05 (Kỷ Mùi) 27 07/05 (Canh Thân) 28 08/05 (Tân Dậu) 29 09/05 (Nhâm Tuất) 30 10/05 (Quý Hợi)