◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2058 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/05 (Giáp Tý) 02 12/05 (Ất Sửu) 03 13/05 (Bính Dần) 04 14/05 (Đinh Mão) 05 15/05 (Mậu Thìn) 06 16/05 (Kỷ Tị) 07 17/05 (Canh Ngọ) 08 18/05 (Tân Mùi) 09 19/05 (Nhâm Thân) 10 20/05 (Quý Dậu) 11 21/05 (Giáp Tuất) 12 22/05 (Ất Hợi) 13 23/05 (Bính Tý) 14 24/05 (Đinh Sửu) 15 25/05 (Mậu Dần) 16 26/05 (Kỷ Mão) 17 27/05 (Canh Thìn) 18 28/05 (Tân Tị) 19 29/05 (Nhâm Ngọ) 20 01/06 (Quý Mùi) 21 02/06 (Giáp Thân) 22 03/06 (Ất Dậu) 23 04/06 (Bính Tuất) 24 05/06 (Đinh Hợi) 25 06/06 (Mậu Tý) 26 07/06 (Kỷ Sửu) 27 08/06 (Canh Dần) 28 09/06 (Tân Mão) 29 10/06 (Nhâm Thìn) 30 11/06 (Quý Tị) 31 12/06 (Giáp Ngọ)