◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2088 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/04 (Tân Sửu) 02 12/04 (Nhâm Dần) 03 13/04 (Quý Mão) 04 14/04 (Giáp Thìn) 05 15/04 (Ất Tị) 06 16/04 (Bính Ngọ) 07 17/04 (Đinh Mùi) 08 18/04 (Mậu Thân) 09 19/04 (Kỷ Dậu) 10 20/04 (Canh Tuất) 11 21/04 (Tân Hợi) 12 22/04 (Nhâm Tý) 13 23/04 (Quý Sửu) 14 24/04 (Giáp Dần) 15 25/04 (Ất Mão) 16 26/04 (Bính Thìn) 17 27/04 (Đinh Tị) 18 28/04 (Mậu Ngọ) 19 29/04 (Kỷ Mùi) 20 30/04 (Canh Thân) 21 01/04+ (Tân Dậu) 22 02/04+ (Nhâm Tuất) 23 03/04+ (Quý Hợi) 24 04/04+ (Giáp Tý) 25 05/04+ (Ất Sửu) 26 06/04+ (Bính Dần) 27 07/04+ (Đinh Mão) 28 08/04+ (Mậu Thìn) 29 09/04+ (Kỷ Tị) 30 10/04+ (Canh Ngọ) 31 11/04+ (Tân Mùi)