◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2088 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/04+ (Nhâm Thân) 02 13/04+ (Quý Dậu) 03 14/04+ (Giáp Tuất) 04 15/04+ (Ất Hợi) 05 16/04+ (Bính Tý) 06 17/04+ (Đinh Sửu) 07 18/04+ (Mậu Dần) 08 19/04+ (Kỷ Mão) 09 20/04+ (Canh Thìn) 10 21/04+ (Tân Tị) 11 22/04+ (Nhâm Ngọ) 12 23/04+ (Quý Mùi) 13 24/04+ (Giáp Thân) 14 25/04+ (Ất Dậu) 15 26/04+ (Bính Tuất) 16 27/04+ (Đinh Hợi) 17 28/04+ (Mậu Tý) 18 29/04+ (Kỷ Sửu) 19 01/05 (Canh Dần) 20 02/05 (Tân Mão) 21 03/05 (Nhâm Thìn) 22 04/05 (Quý Tị) 23 05/05 (Giáp Ngọ) 24 06/05 (Ất Mùi) 25 07/05 (Bính Thân) 26 08/05 (Đinh Dậu) 27 09/05 (Mậu Tuất) 28 10/05 (Kỷ Hợi) 29 11/05 (Canh Tý) 30 12/05 (Tân Sửu)