◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2092 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/03 (Nhâm Tuất) 02 26/03 (Quý Hợi) 03 27/03 (Giáp Tý) 04 28/03 (Ất Sửu) 05 29/03 (Bính Dần) 06 01/04 (Đinh Mão) 07 02/04 (Mậu Thìn) 08 03/04 (Kỷ Tị) 09 04/04 (Canh Ngọ) 10 05/04 (Tân Mùi) 11 06/04 (Nhâm Thân) 12 07/04 (Quý Dậu) 13 08/04 (Giáp Tuất) 14 09/04 (Ất Hợi) 15 10/04 (Bính Tý) 16 11/04 (Đinh Sửu) 17 12/04 (Mậu Dần) 18 13/04 (Kỷ Mão) 19 14/04 (Canh Thìn) 20 15/04 (Tân Tị) 21 16/04 (Nhâm Ngọ) 22 17/04 (Quý Mùi) 23 18/04 (Giáp Thân) 24 19/04 (Ất Dậu) 25 20/04 (Bính Tuất) 26 21/04 (Đinh Hợi) 27 22/04 (Mậu Tý) 28 23/04 (Kỷ Sửu) 29 24/04 (Canh Dần) 30 25/04 (Tân Mão) 31 26/04 (Nhâm Thìn)