◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2092 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/04 (Quý Tị) 02 28/04 (Giáp Ngọ) 03 29/04 (Ất Mùi) 04 30/04 (Bính Thân) 05 01/05 (Đinh Dậu) 06 02/05 (Mậu Tuất) 07 03/05 (Kỷ Hợi) 08 04/05 (Canh Tý) 09 05/05 (Tân Sửu) 10 06/05 (Nhâm Dần) 11 07/05 (Quý Mão) 12 08/05 (Giáp Thìn) 13 09/05 (Ất Tị) 14 10/05 (Bính Ngọ) 15 11/05 (Đinh Mùi) 16 12/05 (Mậu Thân) 17 13/05 (Kỷ Dậu) 18 14/05 (Canh Tuất) 19 15/05 (Tân Hợi) 20 16/05 (Nhâm Tý) 21 17/05 (Quý Sửu) 22 18/05 (Giáp Dần) 23 19/05 (Ất Mão) 24 20/05 (Bính Thìn) 25 21/05 (Đinh Tị) 26 22/05 (Mậu Ngọ) 27 23/05 (Kỷ Mùi) 28 24/05 (Canh Thân) 29 25/05 (Tân Dậu) 30 26/05 (Nhâm Tuất)