◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2097 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/03 (Mậu Tý) 02 21/03 (Kỷ Sửu) 03 22/03 (Canh Dần) 04 23/03 (Tân Mão) 05 24/03 (Nhâm Thìn) 06 25/03 (Quý Tị) 07 26/03 (Giáp Ngọ) 08 27/03 (Ất Mùi) 09 28/03 (Bính Thân) 10 29/03 (Đinh Dậu) 11 30/03 (Mậu Tuất) 12 01/04 (Kỷ Hợi) 13 02/04 (Canh Tý) 14 03/04 (Tân Sửu) 15 04/04 (Nhâm Dần) 16 05/04 (Quý Mão) 17 06/04 (Giáp Thìn) 18 07/04 (Ất Tị) 19 08/04 (Bính Ngọ) 20 09/04 (Đinh Mùi) 21 10/04 (Mậu Thân) 22 11/04 (Kỷ Dậu) 23 12/04 (Canh Tuất) 24 13/04 (Tân Hợi) 25 14/04 (Nhâm Tý) 26 15/04 (Quý Sửu) 27 16/04 (Giáp Dần) 28 17/04 (Ất Mão) 29 18/04 (Bính Thìn) 30 19/04 (Đinh Tị) 31 20/04 (Mậu Ngọ)