◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2097 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/04 (Kỷ Mùi) 02 22/04 (Canh Thân) 03 23/04 (Tân Dậu) 04 24/04 (Nhâm Tuất) 05 25/04 (Quý Hợi) 06 26/04 (Giáp Tý) 07 27/04 (Ất Sửu) 08 28/04 (Bính Dần) 09 29/04 (Đinh Mão) 10 01/05 (Mậu Thìn) 11 02/05 (Kỷ Tị) 12 03/05 (Canh Ngọ) 13 04/05 (Tân Mùi) 14 05/05 (Nhâm Thân) 15 06/05 (Quý Dậu) 16 07/05 (Giáp Tuất) 17 08/05 (Ất Hợi) 18 09/05 (Bính Tý) 19 10/05 (Đinh Sửu) 20 11/05 (Mậu Dần) 21 12/05 (Kỷ Mão) 22 13/05 (Canh Thìn) 23 14/05 (Tân Tị) 24 15/05 (Nhâm Ngọ) 25 16/05 (Quý Mùi) 26 17/05 (Giáp Thân) 27 18/05 (Ất Dậu) 28 19/05 (Bính Tuất) 29 20/05 (Đinh Hợi) 30 21/05 (Mậu Tý)