◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2033 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/06 (Quý Mùi) 02 06/06 (Giáp Thân) 03 07/06 (Ất Dậu) 04 08/06 (Bính Tuất) 05 09/06 (Đinh Hợi) 06 10/06 (Mậu Tý) 07 11/06 (Kỷ Sửu) 08 12/06 (Canh Dần) 09 13/06 (Tân Mão) 10 14/06 (Nhâm Thìn) 11 15/06 (Quý Tị) 12 16/06 (Giáp Ngọ) 13 17/06 (Ất Mùi) 14 18/06 (Bính Thân) 15 19/06 (Đinh Dậu) 16 20/06 (Mậu Tuất) 17 21/06 (Kỷ Hợi) 18 22/06 (Canh Tý) 19 23/06 (Tân Sửu) 20 24/06 (Nhâm Dần) 21 25/06 (Quý Mão) 22 26/06 (Giáp Thìn) 23 27/06 (Ất Tị) 24 28/06 (Bính Ngọ) 25 29/06 (Đinh Mùi) 26 30/06 (Mậu Thân) 27 01/07 (Kỷ Dậu) 28 02/07 (Canh Tuất) 29 03/07 (Tân Hợi) 30 04/07 (Nhâm Tý)