◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2033 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/07 (Quý Sửu) 02 06/07 (Giáp Dần) 03 07/07 (Ất Mão) 04 08/07 (Bính Thìn) 05 09/07 (Đinh Tị) 06 10/07 (Mậu Ngọ) 07 11/07 (Kỷ Mùi) 08 12/07 (Canh Thân) 09 13/07 (Tân Dậu) 10 14/07 (Nhâm Tuất) 11 15/07 (Quý Hợi) 12 16/07 (Giáp Tý) 13 17/07 (Ất Sửu) 14 18/07 (Bính Dần) 15 19/07 (Đinh Mão) 16 20/07 (Mậu Thìn) 17 21/07 (Kỷ Tị) 18 22/07 (Canh Ngọ) 19 23/07 (Tân Mùi) 20 24/07 (Nhâm Thân) 21 25/07 (Quý Dậu) 22 26/07 (Giáp Tuất) 23 27/07 (Ất Hợi) 24 28/07 (Bính Tý) 25 29/07 (Đinh Sửu) 26 01/08 (Mậu Dần) 27 02/08 (Kỷ Mão) 28 03/08 (Canh Thìn) 29 04/08 (Tân Tị) 30 05/08 (Nhâm Ngọ) 31 06/08 (Quý Mùi)