◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2033 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/08 (Giáp Thân) 02 08/08 (Ất Dậu) 03 09/08 (Bính Tuất) 04 10/08 (Đinh Hợi) 05 11/08 (Mậu Tý) 06 12/08 (Kỷ Sửu) 07 13/08 (Canh Dần) 08 14/08 (Tân Mão) 09 15/08 (Nhâm Thìn) 10 16/08 (Quý Tị) 11 17/08 (Giáp Ngọ) 12 18/08 (Ất Mùi) 13 19/08 (Bính Thân) 14 20/08 (Đinh Dậu) 15 21/08 (Mậu Tuất) 16 22/08 (Kỷ Hợi) 17 23/08 (Canh Tý) 18 24/08 (Tân Sửu) 19 25/08 (Nhâm Dần) 20 26/08 (Quý Mão) 21 27/08 (Giáp Thìn) 22 28/08 (Ất Tị) 23 29/08 (Bính Ngọ) 24 30/08 (Đinh Mùi) 25 01/09 (Mậu Thân) 26 02/09 (Kỷ Dậu) 27 03/09 (Canh Tuất) 28 04/09 (Tân Hợi) 29 05/09 (Nhâm Tý) 30 06/09 (Quý Sửu) 31 07/09 (Giáp Dần)