◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2033 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/09 (Ất Mão) 02 09/09 (Bính Thìn) 03 10/09 (Đinh Tị) 04 11/09 (Mậu Ngọ) 05 12/09 (Kỷ Mùi) 06 13/09 (Canh Thân) 07 14/09 (Tân Dậu) 08 15/09 (Nhâm Tuất) 09 16/09 (Quý Hợi) 10 17/09 (Giáp Tý) 11 18/09 (Ất Sửu) 12 19/09 (Bính Dần) 13 20/09 (Đinh Mão) 14 21/09 (Mậu Thìn) 15 22/09 (Kỷ Tị) 16 23/09 (Canh Ngọ) 17 24/09 (Tân Mùi) 18 25/09 (Nhâm Thân) 19 26/09 (Quý Dậu) 20 27/09 (Giáp Tuất) 21 28/09 (Ất Hợi) 22 29/09 (Bính Tý) 23 01/10 (Đinh Sửu) 24 02/10 (Mậu Dần) 25 03/10 (Kỷ Mão) 26 04/10 (Canh Thìn) 27 05/10 (Tân Tị) 28 06/10 (Nhâm Ngọ) 29 07/10 (Quý Mùi) 30 08/10 (Giáp Thân)