◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2033 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/10 (Ất Dậu) 02 10/10 (Bính Tuất) 03 11/10 (Đinh Hợi) 04 12/10 (Mậu Tý) 05 13/10 (Kỷ Sửu) 06 14/10 (Canh Dần) 07 15/10 (Tân Mão) 08 16/10 (Nhâm Thìn) 09 17/10 (Quý Tị) 10 18/10 (Giáp Ngọ) 11 19/10 (Ất Mùi) 12 20/10 (Bính Thân) 13 21/10 (Đinh Dậu) 14 22/10 (Mậu Tuất) 15 23/10 (Kỷ Hợi) 16 24/10 (Canh Tý) 17 25/10 (Tân Sửu) 18 26/10 (Nhâm Dần) 19 27/10 (Quý Mão) 20 28/10 (Giáp Thìn) 21 29/10 (Ất Tị) 22 30/10 (Bính Ngọ) 23 01/11 (Đinh Mùi) 24 02/11 (Mậu Thân) 25 03/11 (Kỷ Dậu) 26 04/11 (Canh Tuất) 27 05/11 (Tân Hợi) 28 06/11 (Nhâm Tý) 29 07/11 (Quý Sửu) 30 08/11 (Giáp Dần) 31 09/11 (Ất Mão)