◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2042 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/04 (Canh Ngọ) 02 15/04 (Tân Mùi) 03 16/04 (Nhâm Thân) 04 17/04 (Quý Dậu) 05 18/04 (Giáp Tuất) 06 19/04 (Ất Hợi) 07 20/04 (Bính Tý) 08 21/04 (Đinh Sửu) 09 22/04 (Mậu Dần) 10 23/04 (Kỷ Mão) 11 24/04 (Canh Thìn) 12 25/04 (Tân Tị) 13 26/04 (Nhâm Ngọ) 14 27/04 (Quý Mùi) 15 28/04 (Giáp Thân) 16 29/04 (Ất Dậu) 17 30/04 (Bính Tuất) 18 01/05 (Đinh Hợi) 19 02/05 (Mậu Tý) 20 03/05 (Kỷ Sửu) 21 04/05 (Canh Dần) 22 05/05 (Tân Mão) 23 06/05 (Nhâm Thìn) 24 07/05 (Quý Tị) 25 08/05 (Giáp Ngọ) 26 09/05 (Ất Mùi) 27 10/05 (Bính Thân) 28 11/05 (Đinh Dậu) 29 12/05 (Mậu Tuất) 30 13/05 (Kỷ Hợi)