◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2042 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/05 (Canh Tý) 02 15/05 (Tân Sửu) 03 16/05 (Nhâm Dần) 04 17/05 (Quý Mão) 05 18/05 (Giáp Thìn) 06 19/05 (Ất Tị) 07 20/05 (Bính Ngọ) 08 21/05 (Đinh Mùi) 09 22/05 (Mậu Thân) 10 23/05 (Kỷ Dậu) 11 24/05 (Canh Tuất) 12 25/05 (Tân Hợi) 13 26/05 (Nhâm Tý) 14 27/05 (Quý Sửu) 15 28/05 (Giáp Dần) 16 29/05 (Ất Mão) 17 01/06 (Bính Thìn) 18 02/06 (Đinh Tị) 19 03/06 (Mậu Ngọ) 20 04/06 (Kỷ Mùi) 21 05/06 (Canh Thân) 22 06/06 (Tân Dậu) 23 07/06 (Nhâm Tuất) 24 08/06 (Quý Hợi) 25 09/06 (Giáp Tý) 26 10/06 (Ất Sửu) 27 11/06 (Bính Dần) 28 12/06 (Đinh Mão) 29 13/06 (Mậu Thìn) 30 14/06 (Kỷ Tị) 31 15/06 (Canh Ngọ)