◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2043 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 24/04 (Ất Hợi) 02 25/04 (Bính Tý) 03 26/04 (Đinh Sửu) 04 27/04 (Mậu Dần) 05 28/04 (Kỷ Mão) 06 29/04 (Canh Thìn) 07 01/05 (Tân Tị) 08 02/05 (Nhâm Ngọ) 09 03/05 (Quý Mùi) 10 04/05 (Giáp Thân) 11 05/05 (Ất Dậu) 12 06/05 (Bính Tuất) 13 07/05 (Đinh Hợi) 14 08/05 (Mậu Tý) 15 09/05 (Kỷ Sửu) 16 10/05 (Canh Dần) 17 11/05 (Tân Mão) 18 12/05 (Nhâm Thìn) 19 13/05 (Quý Tị) 20 14/05 (Giáp Ngọ) 21 15/05 (Ất Mùi) 22 16/05 (Bính Thân) 23 17/05 (Đinh Dậu) 24 18/05 (Mậu Tuất) 25 19/05 (Kỷ Hợi) 26 20/05 (Canh Tý) 27 21/05 (Tân Sửu) 28 22/05 (Nhâm Dần) 29 23/05 (Quý Mão) 30 24/05 (Giáp Thìn)