◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2043 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/05 (Ất Tị) 02 26/05 (Bính Ngọ) 03 27/05 (Đinh Mùi) 04 28/05 (Mậu Thân) 05 29/05 (Kỷ Dậu) 06 30/05 (Canh Tuất) 07 01/06 (Tân Hợi) 08 02/06 (Nhâm Tý) 09 03/06 (Quý Sửu) 10 04/06 (Giáp Dần) 11 05/06 (Ất Mão) 12 06/06 (Bính Thìn) 13 07/06 (Đinh Tị) 14 08/06 (Mậu Ngọ) 15 09/06 (Kỷ Mùi) 16 10/06 (Canh Thân) 17 11/06 (Tân Dậu) 18 12/06 (Nhâm Tuất) 19 13/06 (Quý Hợi) 20 14/06 (Giáp Tý) 21 15/06 (Ất Sửu) 22 16/06 (Bính Dần) 23 17/06 (Đinh Mão) 24 18/06 (Mậu Thìn) 25 19/06 (Kỷ Tị) 26 20/06 (Canh Ngọ) 27 21/06 (Tân Mùi) 28 22/06 (Nhâm Thân) 29 23/06 (Quý Dậu) 30 24/06 (Giáp Tuất) 31 25/06 (Ất Hợi)