◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2043 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 26/06 (Bính Tý) 02 27/06 (Đinh Sửu) 03 28/06 (Mậu Dần) 04 29/06 (Kỷ Mão) 05 01/07 (Canh Thìn) 06 02/07 (Tân Tị) 07 03/07 (Nhâm Ngọ) 08 04/07 (Quý Mùi) 09 05/07 (Giáp Thân) 10 06/07 (Ất Dậu) 11 07/07 (Bính Tuất) 12 08/07 (Đinh Hợi) 13 09/07 (Mậu Tý) 14 10/07 (Kỷ Sửu) 15 11/07 (Canh Dần) 16 12/07 (Tân Mão) 17 13/07 (Nhâm Thìn) 18 14/07 (Quý Tị) 19 15/07 (Giáp Ngọ) 20 16/07 (Ất Mùi) 21 17/07 (Bính Thân) 22 18/07 (Đinh Dậu) 23 19/07 (Mậu Tuất) 24 20/07 (Kỷ Hợi) 25 21/07 (Canh Tý) 26 22/07 (Tân Sửu) 27 23/07 (Nhâm Dần) 28 24/07 (Quý Mão) 29 25/07 (Giáp Thìn) 30 26/07 (Ất Tị) 31 27/07 (Bính Ngọ)