◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2043 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 28/07 (Đinh Mùi) 02 29/07 (Mậu Thân) 03 01/08 (Kỷ Dậu) 04 02/08 (Canh Tuất) 05 03/08 (Tân Hợi) 06 04/08 (Nhâm Tý) 07 05/08 (Quý Sửu) 08 06/08 (Giáp Dần) 09 07/08 (Ất Mão) 10 08/08 (Bính Thìn) 11 09/08 (Đinh Tị) 12 10/08 (Mậu Ngọ) 13 11/08 (Kỷ Mùi) 14 12/08 (Canh Thân) 15 13/08 (Tân Dậu) 16 14/08 (Nhâm Tuất) 17 15/08 (Quý Hợi) 18 16/08 (Giáp Tý) 19 17/08 (Ất Sửu) 20 18/08 (Bính Dần) 21 19/08 (Đinh Mão) 22 20/08 (Mậu Thìn) 23 21/08 (Kỷ Tị) 24 22/08 (Canh Ngọ) 25 23/08 (Tân Mùi) 26 24/08 (Nhâm Thân) 27 25/08 (Quý Dậu) 28 26/08 (Giáp Tuất) 29 27/08 (Ất Hợi) 30 28/08 (Bính Tý)