◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2053 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/04 (Mậu Thìn) 02 16/04 (Kỷ Tị) 03 17/04 (Canh Ngọ) 04 18/04 (Tân Mùi) 05 19/04 (Nhâm Thân) 06 20/04 (Quý Dậu) 07 21/04 (Giáp Tuất) 08 22/04 (Ất Hợi) 09 23/04 (Bính Tý) 10 24/04 (Đinh Sửu) 11 25/04 (Mậu Dần) 12 26/04 (Kỷ Mão) 13 27/04 (Canh Thìn) 14 28/04 (Tân Tị) 15 29/04 (Nhâm Ngọ) 16 01/05 (Quý Mùi) 17 02/05 (Giáp Thân) 18 03/05 (Ất Dậu) 19 04/05 (Bính Tuất) 20 05/05 (Đinh Hợi) 21 06/05 (Mậu Tý) 22 07/05 (Kỷ Sửu) 23 08/05 (Canh Dần) 24 09/05 (Tân Mão) 25 10/05 (Nhâm Thìn) 26 11/05 (Quý Tị) 27 12/05 (Giáp Ngọ) 28 13/05 (Ất Mùi) 29 14/05 (Bính Thân) 30 15/05 (Đinh Dậu)