◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2053 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/05 (Mậu Tuất) 02 17/05 (Kỷ Hợi) 03 18/05 (Canh Tý) 04 19/05 (Tân Sửu) 05 20/05 (Nhâm Dần) 06 21/05 (Quý Mão) 07 22/05 (Giáp Thìn) 08 23/05 (Ất Tị) 09 24/05 (Bính Ngọ) 10 25/05 (Đinh Mùi) 11 26/05 (Mậu Thân) 12 27/05 (Kỷ Dậu) 13 28/05 (Canh Tuất) 14 29/05 (Tân Hợi) 15 30/05 (Nhâm Tý) 16 01/06 (Quý Sửu) 17 02/06 (Giáp Dần) 18 03/06 (Ất Mão) 19 04/06 (Bính Thìn) 20 05/06 (Đinh Tị) 21 06/06 (Mậu Ngọ) 22 07/06 (Kỷ Mùi) 23 08/06 (Canh Thân) 24 09/06 (Tân Dậu) 25 10/06 (Nhâm Tuất) 26 11/06 (Quý Hợi) 27 12/06 (Giáp Tý) 28 13/06 (Ất Sửu) 29 14/06 (Bính Dần) 30 15/06 (Đinh Mão) 31 16/06 (Mậu Thìn)