◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2055 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/05 (Mậu Dần) 02 08/05 (Kỷ Mão) 03 09/05 (Canh Thìn) 04 10/05 (Tân Tị) 05 11/05 (Nhâm Ngọ) 06 12/05 (Quý Mùi) 07 13/05 (Giáp Thân) 08 14/05 (Ất Dậu) 09 15/05 (Bính Tuất) 10 16/05 (Đinh Hợi) 11 17/05 (Mậu Tý) 12 18/05 (Kỷ Sửu) 13 19/05 (Canh Dần) 14 20/05 (Tân Mão) 15 21/05 (Nhâm Thìn) 16 22/05 (Quý Tị) 17 23/05 (Giáp Ngọ) 18 24/05 (Ất Mùi) 19 25/05 (Bính Thân) 20 26/05 (Đinh Dậu) 21 27/05 (Mậu Tuất) 22 28/05 (Kỷ Hợi) 23 29/05 (Canh Tý) 24 30/05 (Tân Sửu) 25 01/06 (Nhâm Dần) 26 02/06 (Quý Mão) 27 03/06 (Giáp Thìn) 28 04/06 (Ất Tị) 29 05/06 (Bính Ngọ) 30 06/06 (Đinh Mùi)