◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2055 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/06 (Mậu Thân) 02 08/06 (Kỷ Dậu) 03 09/06 (Canh Tuất) 04 10/06 (Tân Hợi) 05 11/06 (Nhâm Tý) 06 12/06 (Quý Sửu) 07 13/06 (Giáp Dần) 08 14/06 (Ất Mão) 09 15/06 (Bính Thìn) 10 16/06 (Đinh Tị) 11 17/06 (Mậu Ngọ) 12 18/06 (Kỷ Mùi) 13 19/06 (Canh Thân) 14 20/06 (Tân Dậu) 15 21/06 (Nhâm Tuất) 16 22/06 (Quý Hợi) 17 23/06 (Giáp Tý) 18 24/06 (Ất Sửu) 19 25/06 (Bính Dần) 20 26/06 (Đinh Mão) 21 27/06 (Mậu Thìn) 22 28/06 (Kỷ Tị) 23 29/06 (Canh Ngọ) 24 01/06+ (Tân Mùi) 25 02/06+ (Nhâm Thân) 26 03/06+ (Quý Dậu) 27 04/06+ (Giáp Tuất) 28 05/06+ (Ất Hợi) 29 06/06+ (Bính Tý) 30 07/06+ (Đinh Sửu) 31 08/06+ (Mậu Dần)