◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2055 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/06+ (Kỷ Mão) 02 10/06+ (Canh Thìn) 03 11/06+ (Tân Tị) 04 12/06+ (Nhâm Ngọ) 05 13/06+ (Quý Mùi) 06 14/06+ (Giáp Thân) 07 15/06+ (Ất Dậu) 08 16/06+ (Bính Tuất) 09 17/06+ (Đinh Hợi) 10 18/06+ (Mậu Tý) 11 19/06+ (Kỷ Sửu) 12 20/06+ (Canh Dần) 13 21/06+ (Tân Mão) 14 22/06+ (Nhâm Thìn) 15 23/06+ (Quý Tị) 16 24/06+ (Giáp Ngọ) 17 25/06+ (Ất Mùi) 18 26/06+ (Bính Thân) 19 27/06+ (Đinh Dậu) 20 28/06+ (Mậu Tuất) 21 29/06+ (Kỷ Hợi) 22 30/06+ (Canh Tý) 23 01/07 (Tân Sửu) 24 02/07 (Nhâm Dần) 25 03/07 (Quý Mão) 26 04/07 (Giáp Thìn) 27 05/07 (Ất Tị) 28 06/07 (Bính Ngọ) 29 07/07 (Đinh Mùi) 30 08/07 (Mậu Thân) 31 09/07 (Kỷ Dậu)