◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2082 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/05 (Canh Tý) 02 07/05 (Tân Sửu) 03 08/05 (Nhâm Dần) 04 09/05 (Quý Mão) 05 10/05 (Giáp Thìn) 06 11/05 (Ất Tị) 07 12/05 (Bính Ngọ) 08 13/05 (Đinh Mùi) 09 14/05 (Mậu Thân) 10 15/05 (Kỷ Dậu) 11 16/05 (Canh Tuất) 12 17/05 (Tân Hợi) 13 18/05 (Nhâm Tý) 14 19/05 (Quý Sửu) 15 20/05 (Giáp Dần) 16 21/05 (Ất Mão) 17 22/05 (Bính Thìn) 18 23/05 (Đinh Tị) 19 24/05 (Mậu Ngọ) 20 25/05 (Kỷ Mùi) 21 26/05 (Canh Thân) 22 27/05 (Tân Dậu) 23 28/05 (Nhâm Tuất) 24 29/05 (Quý Hợi) 25 30/05 (Giáp Tý) 26 01/06 (Ất Sửu) 27 02/06 (Bính Dần) 28 03/06 (Đinh Mão) 29 04/06 (Mậu Thìn) 30 05/06 (Kỷ Tị)