◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2082 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/06 (Canh Ngọ) 02 07/06 (Tân Mùi) 03 08/06 (Nhâm Thân) 04 09/06 (Quý Dậu) 05 10/06 (Giáp Tuất) 06 11/06 (Ất Hợi) 07 12/06 (Bính Tý) 08 13/06 (Đinh Sửu) 09 14/06 (Mậu Dần) 10 15/06 (Kỷ Mão) 11 16/06 (Canh Thìn) 12 17/06 (Tân Tị) 13 18/06 (Nhâm Ngọ) 14 19/06 (Quý Mùi) 15 20/06 (Giáp Thân) 16 21/06 (Ất Dậu) 17 22/06 (Bính Tuất) 18 23/06 (Đinh Hợi) 19 24/06 (Mậu Tý) 20 25/06 (Kỷ Sửu) 21 26/06 (Canh Dần) 22 27/06 (Tân Mão) 23 28/06 (Nhâm Thìn) 24 29/06 (Quý Tị) 25 01/07 (Giáp Ngọ) 26 02/07 (Ất Mùi) 27 03/07 (Bính Thân) 28 04/07 (Đinh Dậu) 29 05/07 (Mậu Tuất) 30 06/07 (Kỷ Hợi) 31 07/07 (Canh Tý)