◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2085 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/05 (Bính Thìn) 02 11/05 (Đinh Tị) 03 12/05 (Mậu Ngọ) 04 13/05 (Kỷ Mùi) 05 14/05 (Canh Thân) 06 15/05 (Tân Dậu) 07 16/05 (Nhâm Tuất) 08 17/05 (Quý Hợi) 09 18/05 (Giáp Tý) 10 19/05 (Ất Sửu) 11 20/05 (Bính Dần) 12 21/05 (Đinh Mão) 13 22/05 (Mậu Thìn) 14 23/05 (Kỷ Tị) 15 24/05 (Canh Ngọ) 16 25/05 (Tân Mùi) 17 26/05 (Nhâm Thân) 18 27/05 (Quý Dậu) 19 28/05 (Giáp Tuất) 20 29/05 (Ất Hợi) 21 30/05 (Bính Tý) 22 01/05+ (Đinh Sửu) 23 02/05+ (Mậu Dần) 24 03/05+ (Kỷ Mão) 25 04/05+ (Canh Thìn) 26 05/05+ (Tân Tị) 27 06/05+ (Nhâm Ngọ) 28 07/05+ (Quý Mùi) 29 08/05+ (Giáp Thân) 30 09/05+ (Ất Dậu)