◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2085 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/05+ (Bính Tuất) 02 11/05+ (Đinh Hợi) 03 12/05+ (Mậu Tý) 04 13/05+ (Kỷ Sửu) 05 14/05+ (Canh Dần) 06 15/05+ (Tân Mão) 07 16/05+ (Nhâm Thìn) 08 17/05+ (Quý Tị) 09 18/05+ (Giáp Ngọ) 10 19/05+ (Ất Mùi) 11 20/05+ (Bính Thân) 12 21/05+ (Đinh Dậu) 13 22/05+ (Mậu Tuất) 14 23/05+ (Kỷ Hợi) 15 24/05+ (Canh Tý) 16 25/05+ (Tân Sửu) 17 26/05+ (Nhâm Dần) 18 27/05+ (Quý Mão) 19 28/05+ (Giáp Thìn) 20 29/05+ (Ất Tị) 21 30/05+ (Bính Ngọ) 22 01/06 (Đinh Mùi) 23 02/06 (Mậu Thân) 24 03/06 (Kỷ Dậu) 25 04/06 (Canh Tuất) 26 05/06 (Tân Hợi) 27 06/06 (Nhâm Tý) 28 07/06 (Quý Sửu) 29 08/06 (Giáp Dần) 30 09/06 (Ất Mão) 31 10/06 (Bính Thìn)