◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2090 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/05 (Nhâm Ngọ) 02 05/05 (Quý Mùi) 03 06/05 (Giáp Thân) 04 07/05 (Ất Dậu) 05 08/05 (Bính Tuất) 06 09/05 (Đinh Hợi) 07 10/05 (Mậu Tý) 08 11/05 (Kỷ Sửu) 09 12/05 (Canh Dần) 10 13/05 (Tân Mão) 11 14/05 (Nhâm Thìn) 12 15/05 (Quý Tị) 13 16/05 (Giáp Ngọ) 14 17/05 (Ất Mùi) 15 18/05 (Bính Thân) 16 19/05 (Đinh Dậu) 17 20/05 (Mậu Tuất) 18 21/05 (Kỷ Hợi) 19 22/05 (Canh Tý) 20 23/05 (Tân Sửu) 21 24/05 (Nhâm Dần) 22 25/05 (Quý Mão) 23 26/05 (Giáp Thìn) 24 27/05 (Ất Tị) 25 28/05 (Bính Ngọ) 26 29/05 (Đinh Mùi) 27 30/05 (Mậu Thân) 28 01/06 (Kỷ Dậu) 29 02/06 (Canh Tuất) 30 03/06 (Tân Hợi)