◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2090 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/06 (Nhâm Tý) 02 05/06 (Quý Sửu) 03 06/06 (Giáp Dần) 04 07/06 (Ất Mão) 05 08/06 (Bính Thìn) 06 09/06 (Đinh Tị) 07 10/06 (Mậu Ngọ) 08 11/06 (Kỷ Mùi) 09 12/06 (Canh Thân) 10 13/06 (Tân Dậu) 11 14/06 (Nhâm Tuất) 12 15/06 (Quý Hợi) 13 16/06 (Giáp Tý) 14 17/06 (Ất Sửu) 15 18/06 (Bính Dần) 16 19/06 (Đinh Mão) 17 20/06 (Mậu Thìn) 18 21/06 (Kỷ Tị) 19 22/06 (Canh Ngọ) 20 23/06 (Tân Mùi) 21 24/06 (Nhâm Thân) 22 25/06 (Quý Dậu) 23 26/06 (Giáp Tuất) 24 27/06 (Ất Hợi) 25 28/06 (Bính Tý) 26 29/06 (Đinh Sửu) 27 01/07 (Mậu Dần) 28 02/07 (Kỷ Mão) 29 03/07 (Canh Thìn) 30 04/07 (Tân Tị) 31 05/07 (Nhâm Ngọ)