◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2096 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/04+ (Giáp Dần) 02 12/04+ (Ất Mão) 03 13/04+ (Bính Thìn) 04 14/04+ (Đinh Tị) 05 15/04+ (Mậu Ngọ) 06 16/04+ (Kỷ Mùi) 07 17/04+ (Canh Thân) 08 18/04+ (Tân Dậu) 09 19/04+ (Nhâm Tuất) 10 20/04+ (Quý Hợi) 11 21/04+ (Giáp Tý) 12 22/04+ (Ất Sửu) 13 23/04+ (Bính Dần) 14 24/04+ (Đinh Mão) 15 25/04+ (Mậu Thìn) 16 26/04+ (Kỷ Tị) 17 27/04+ (Canh Ngọ) 18 28/04+ (Tân Mùi) 19 29/04+ (Nhâm Thân) 20 01/05 (Quý Dậu) 21 02/05 (Giáp Tuất) 22 03/05 (Ất Hợi) 23 04/05 (Bính Tý) 24 05/05 (Đinh Sửu) 25 06/05 (Mậu Dần) 26 07/05 (Kỷ Mão) 27 08/05 (Canh Thìn) 28 09/05 (Tân Tị) 29 10/05 (Nhâm Ngọ) 30 11/05 (Quý Mùi)