◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2096 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/05 (Giáp Thân) 02 13/05 (Ất Dậu) 03 14/05 (Bính Tuất) 04 15/05 (Đinh Hợi) 05 16/05 (Mậu Tý) 06 17/05 (Kỷ Sửu) 07 18/05 (Canh Dần) 08 19/05 (Tân Mão) 09 20/05 (Nhâm Thìn) 10 21/05 (Quý Tị) 11 22/05 (Giáp Ngọ) 12 23/05 (Ất Mùi) 13 24/05 (Bính Thân) 14 25/05 (Đinh Dậu) 15 26/05 (Mậu Tuất) 16 27/05 (Kỷ Hợi) 17 28/05 (Canh Tý) 18 29/05 (Tân Sửu) 19 30/05 (Nhâm Dần) 20 01/06 (Quý Mão) 21 02/06 (Giáp Thìn) 22 03/06 (Ất Tị) 23 04/06 (Bính Ngọ) 24 05/06 (Đinh Mùi) 25 06/06 (Mậu Thân) 26 07/06 (Kỷ Dậu) 27 08/06 (Canh Tuất) 28 09/06 (Tân Hợi) 29 10/06 (Nhâm Tý) 30 11/06 (Quý Sửu) 31 12/06 (Giáp Dần)