◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2044 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/06 (Tân Hợi) 02 08/06 (Nhâm Tý) 03 09/06 (Quý Sửu) 04 10/06 (Giáp Dần) 05 11/06 (Ất Mão) 06 12/06 (Bính Thìn) 07 13/06 (Đinh Tị) 08 14/06 (Mậu Ngọ) 09 15/06 (Kỷ Mùi) 10 16/06 (Canh Thân) 11 17/06 (Tân Dậu) 12 18/06 (Nhâm Tuất) 13 19/06 (Quý Hợi) 14 20/06 (Giáp Tý) 15 21/06 (Ất Sửu) 16 22/06 (Bính Dần) 17 23/06 (Đinh Mão) 18 24/06 (Mậu Thìn) 19 25/06 (Kỷ Tị) 20 26/06 (Canh Ngọ) 21 27/06 (Tân Mùi) 22 28/06 (Nhâm Thân) 23 29/06 (Quý Dậu) 24 30/06 (Giáp Tuất) 25 01/07 (Ất Hợi) 26 02/07 (Bính Tý) 27 03/07 (Đinh Sửu) 28 04/07 (Mậu Dần) 29 05/07 (Kỷ Mão) 30 06/07 (Canh Thìn) 31 07/07 (Tân Tị)