◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2044 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/07 (Nhâm Ngọ) 02 09/07 (Quý Mùi) 03 10/07 (Giáp Thân) 04 11/07 (Ất Dậu) 05 12/07 (Bính Tuất) 06 13/07 (Đinh Hợi) 07 14/07 (Mậu Tý) 08 15/07 (Kỷ Sửu) 09 16/07 (Canh Dần) 10 17/07 (Tân Mão) 11 18/07 (Nhâm Thìn) 12 19/07 (Quý Tị) 13 20/07 (Giáp Ngọ) 14 21/07 (Ất Mùi) 15 22/07 (Bính Thân) 16 23/07 (Đinh Dậu) 17 24/07 (Mậu Tuất) 18 25/07 (Kỷ Hợi) 19 26/07 (Canh Tý) 20 27/07 (Tân Sửu) 21 28/07 (Nhâm Dần) 22 29/07 (Quý Mão) 23 01/07+ (Giáp Thìn) 24 02/07+ (Ất Tị) 25 03/07+ (Bính Ngọ) 26 04/07+ (Đinh Mùi) 27 05/07+ (Mậu Thân) 28 06/07+ (Kỷ Dậu) 29 07/07+ (Canh Tuất) 30 08/07+ (Tân Hợi) 31 09/07+ (Nhâm Tý)