◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2044 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/07+ (Quý Sửu) 02 11/07+ (Giáp Dần) 03 12/07+ (Ất Mão) 04 13/07+ (Bính Thìn) 05 14/07+ (Đinh Tị) 06 15/07+ (Mậu Ngọ) 07 16/07+ (Kỷ Mùi) 08 17/07+ (Canh Thân) 09 18/07+ (Tân Dậu) 10 19/07+ (Nhâm Tuất) 11 20/07+ (Quý Hợi) 12 21/07+ (Giáp Tý) 13 22/07+ (Ất Sửu) 14 23/07+ (Bính Dần) 15 24/07+ (Đinh Mão) 16 25/07+ (Mậu Thìn) 17 26/07+ (Kỷ Tị) 18 27/07+ (Canh Ngọ) 19 28/07+ (Tân Mùi) 20 29/07+ (Nhâm Thân) 21 01/08 (Quý Dậu) 22 02/08 (Giáp Tuất) 23 03/08 (Ất Hợi) 24 04/08 (Bính Tý) 25 05/08 (Đinh Sửu) 26 06/08 (Mậu Dần) 27 07/08 (Kỷ Mão) 28 08/08 (Canh Thìn) 29 09/08 (Tân Tị) 30 10/08 (Nhâm Ngọ)